bahama islands
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): Quần đảo Bahamas, một quốc đảo ở Đại Tây Dương, nằm về phía đông của Florida và Cuba; là một khu nghỉ dưỡng mùa đông nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Quần đảo Bahamas vì những bãi biển đẹp của nó.)
- (Quần đảo Bahamas nổi tiếng với khí hậu ấm áp và làn nước trong xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Bahamas": Tên gọi ngắn gọn thông dụng của quốc đảo này.
- The Bahamas gained independence from the United Kingdom in 1973. (Bahamas giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1973.)
"Bahamian": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Bahamas.
- Bahamian cuisine features seafood and tropical fruits. (Ẩm thực Bahamian có hải sản và trái cây nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Bahamian (adj): thuộc về Bahamas.
- The Bahamian flag features black, gold, and blue. (Lá cờ Bahamian có màu đen, vàng và xanh dương.)
Bahamian (n): người dân Bahamas.
- The Bahamians are friendly and welcoming. (Người dân Bahamas thân thiện và hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- The Bahamas: tên gọi tắt phổ biến của quần đảo này.
- Commonwealth of the Bahamas: tên chính thức của quốc đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Bahama Islands".
Thành ngữ liên quan
- "Bahama mama": một loại cocktail nổi tiếng có nguồn gốc từ Bahamas.
- She ordered a Bahama mama at the beach bar. (Cô ấy gọi một ly Bahama mama tại quán bar bãi biển.)